陸柒零 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

陸柒零 có 5 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 陸柒零 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 陸柒零. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 陸柒零 →

Câu hỏi thường gặp

陸柒零 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

陸柒零 có 5 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 陸柒零 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 陸柒零: 冬瓜檸檬冰沙, 阿華田碎片鮮奶冰沙, 桂圓紅棗茶, 桂花檸檬汽水, 話梅桔檸汽水, 阿華田碎片鮮奶, 小時候冰淇淋汽水, 冬瓜檸檬, 檸檬多多, 蜂蜜檸檬愛玉. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 陸柒零 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 陸柒零: 阿華田碎片鮮奶冰沙, 阿華田碎片鮮奶, 桂花鮮奶紅, 桂花鮮奶綠, 袿花蜜鮮奶, 冷山鮮奶烏龍, 宇治抹茶鮮奶, 黑糖波霸鮮奶, 蜜香白玉鮮奶紅. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 陸柒零 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 陸柒零

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 7分糖Đường 70%
  • 5分糖Đường 50%
  • 3分糖Đường 30%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+5
  • 白玉珍珠Trân châu bạch ngọc
  • 波霸Trân châu lớn
  • 混珠Trân châu trộn
  • 椰果Thạch dừa
+10
  • 冰淇淋 1 球1 viên kem
  • 愛玉Thạch ái ngọc
  • 仙草Thạch sương sáo
+15
  • 桂花凍Thạch hoa quế

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 陸柒零

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn